Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

music-roll

/'mju:zikroul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

music-roll

/'mju:zikroul/

danh từ

  • cuộn nhạc (của đàn tự động)
  • (thông tục) cuộn giấy đi tiêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...