music-stool
/'mju:zikstu:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
music-stool
/'mju:zikstu:l/
danh từ
- ghế ngồi đánh pianô
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...