Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

music-stool

/'mju:zikstu:l/

danh từ

  • ghế ngồi đánh pianô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...