Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musicale

/,mju:zi'kɑ:l/ phổ biến #43537
Biến thể từ musicales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musicale

/,mju:zi'kɑ:l/

danh từ

  • chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)
  • dạ hội nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A social musical party.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...