musicale
/,mju:zi'kɑ:l/ phổ biến #43537
Biến thể từ
musicales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musicale
/,mju:zi'kɑ:l/
danh từ
- chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)
- dạ hội nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A social musical party.