Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20152

musicianship

//

* danh từ
  • nghệ thuật và tài năng trong (việc trình diễn) âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. artistry in performing music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...