musicianship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musicianship
//
* danh từ- nghệ thuật và tài năng trong (việc trình diễn) âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. artistry in performing music
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. artistry in performing music
Đang tải...