Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

musquash

/'mʌskwɔʃ/

danh từ

  • (động vật học) chuột nước
Định nghĩa tiếng Anh

n beaver-like aquatic rodent of North America with dark glossy brown fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...