Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musquash

/'mʌskwɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musquash

/'mʌskwɔʃ/

danh từ

  • (động vật học) chuột nước
Định nghĩa tiếng Anh

n beaver-like aquatic rodent of North America with dark glossy brown fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...