Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mussiness

/'mʌsinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mussiness

/'mʌsinis/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn
  • sự bẩn thỉu, sự dơ dáy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of confusion and disorderliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...