Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8105

mustache

/məs'tɑ:ʃ/

danh từ

  • râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unshaved growth of hair on the upper lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...