Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mustachio

/mәs'tɑ:ʃiәu/
Biến thể từ mustachios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mustachio

//

* danh từ
  • xem moustache
Định nghĩa tiếng Anh

n a large bushy moustache (with hair growing sometimes down the sides of the mouth)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...