Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24497

mustang

/'mʌstæɳ/

danh từ

  • (động vật học) ngựa thảo nguyên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải), (từ lóng) lính được đề bạt làm sĩ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. small hardy range horse of the western plains descended from horses brought by the Spanish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...