Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mustard-pot

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mustard-pot

//

* danh từ
  • lọ tương hạt cải
  • lọ (đựng) mù tạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...