Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mustee

/mʌs'ti:/

danh từ

  • người lai; người lai ba đời
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Mestee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...