mustee
/mʌs'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mustee
/mʌs'ti:/
danh từ
- người lai; người lai ba đời
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Mestee.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Mestee.
Đang tải...