muster-roll
/'mʌstə'roul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muster-roll
/'mʌstə'roul/
danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...