Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muster-roll

/'mʌstə'roul/

danh từ

  • (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...