Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mustiness

/'mʌstinis/ phổ biến #39202
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mustiness

/'mʌstinis/

danh từ

  • mùi mốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of smelling or tasting old or stale or mouldy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...