Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39202

mustiness

/'mʌstinis/

danh từ

  • mùi mốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of smelling or tasting old or stale or mouldy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...