Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33754

muteness

/'mju:tnis/

danh từ

  • sự câm, sự thầm lặng, sự lặng thinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refusal to speak when expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...