muteness
/'mju:tnis/ phổ biến #33754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muteness
/'mju:tnis/
danh từ
- sự câm, sự thầm lặng, sự lặng thinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a refusal to speak when expected