Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muteness

/'mju:tnis/ phổ biến #33754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muteness

/'mju:tnis/

danh từ

  • sự câm, sự thầm lặng, sự lặng thinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refusal to speak when expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...