Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutual friends

Nghĩa thường dùng

bạn chung cụm từ

“We met through mutual friends at a party last year.”Chúng tôi quen nhau qua những người bạn chung tại một bữa tiệc năm ngoái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...