Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutual fund

/ˈmjuːtʃuəl fʌnd/

Nghĩa thường dùng

quỹ tương hỗ (quỹ đầu tư tập thể) cụm từ

“A mutual fund pools money from many investors.”Quỹ tương hỗ gom tiền từ nhiều nhà đầu tư.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...