Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mutualize

/'mju:tjuəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành của chung
  • trở thành của chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...