mutualize
/'mju:tjuəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mutualize
/'mju:tjuəlaiz/
ngoại động từ
- làm thành của chung
- trở thành của chung
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...