Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7987

mutually

/'mju:tjuəli/

phó từ

  • lẫn nhau, qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a mutual or shared manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...