Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muzzle-sight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muzzle-sight

//

* danh từ
  • đầu ruồi, chuẩn ngắm (đầu súng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...