Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

my brother

cụm từ

  • anh/em trai của tôi
    • my brother and I: anh/em trai tôi và tôi
Đồng nghĩa my sibling (male)
Trái nghĩa my sister

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...