Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

my classmates /maɪ ˈklæsmeɪts/

cụm từ

  • bạn cùng lớp của tôi
    • my classmates and I: bạn cùng lớp của tôi và tôi
    • one of my classmates: một trong những bạn cùng lớp của tôi
    • my former classmates: bạn cùng lớp cũ của tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...