cousin
Đang hiển thị mục gốc cousin cho “my cousin”.
Nghĩa thường dùng
“My cousin is from Da Nang.”Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc cousin cho “my cousin”.
“My cousin is from Da Nang.”Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Đang tải...