Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dad

/dæd/

Đang hiển thị mục gốc dad cho “my dad”.

Nghĩa thường dùng

Ba (thân mật) danh từ

“My dad is funny.”Ba tôi vui tính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...