Darling
Đang hiển thị mục gốc Darling cho “my darling”.
Nghĩa thường dùng
“My darling always makes me smile every day.”Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc Darling cho “my darling”.
“My darling always makes me smile every day.”Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Đang tải...