father
Đang hiển thị mục gốc father cho “my father”.
Nghĩa thường dùng
“My father is a doctor.”Bố tôi là bác sĩ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc father cho “my father”.
“My father is a doctor.”Bố tôi là bác sĩ.
Đang tải...