fiancée
Đang hiển thị mục gốc fiancée cho “my fiancée”.
Nghĩa thường dùng
“My fiancée is from France.”Hôn thê của tôi đến từ Pháp.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc fiancée cho “my fiancée”.
“My fiancée is from France.”Hôn thê của tôi đến từ Pháp.
Đang tải...