Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

girlfriend

/ˈɡɜːrlfrend/

Đang hiển thị mục gốc girlfriend cho “my girlfriend”.

Nghĩa thường dùng

Bạn gái danh từ

“His girlfriend is funny.”Bạn gái anh ấy vui tính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...