girlfriend
Đang hiển thị mục gốc girlfriend cho “my girlfriend”.
Nghĩa thường dùng
“His girlfriend is funny.”Bạn gái anh ấy vui tính.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc girlfriend cho “my girlfriend”.
“His girlfriend is funny.”Bạn gái anh ấy vui tính.
Đang tải...