my glasses
cụm từ
- kính của tôi (kính đeo mắt)
- my glasses are broken: kính của tôi bị vỡ
- I can't find my glasses: tôi không thể tìm thấy kính của tôi
- cặp kính của tôi
Đồng nghĩa
my spectaclesmy eyeglasses
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...