grandmother
Đang hiển thị mục gốc grandmother cho “my grandmother”.
Nghĩa thường dùng
“Grandmother bakes cookies.”Bà nướng bánh quy.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc grandmother cho “my grandmother”.
“Grandmother bakes cookies.”Bà nướng bánh quy.
Đang tải...