kids
Đang hiển thị mục gốc kids cho “my kids”.
Nghĩa thường dùng
“The kids are playing.”Bọn trẻ đang chơi.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc kids cho “my kids”.
“The kids are playing.”Bọn trẻ đang chơi.
Đang tải...