Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

my last birthday

/maɪ lɑːst ˈbɜːrθdeɪ/

Nghĩa thường dùng

sinh nhật gần đây của tôi cụm từ

“I had a party on my last birthday.”Tôi đã tổ chức một bữa tiệc vào sinh nhật gần đây của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...