Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

my little brother /maɪ ˈlɪtl ˈbrʌðər/

cụm từ

  • em trai của tôi (anh/em trai nhỏ tuổi hơn)
    • my little brother and I: em trai tôi và tôi
    • my little brother's room: phòng của em trai tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...