mom
Đang hiển thị mục gốc mom cho “my mom”.
Nghĩa thường dùng
“Mom is in the kitchen.”Mẹ đang trong bếp.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc mom cho “my mom”.
“Mom is in the kitchen.”Mẹ đang trong bếp.
Đang tải...