Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mycological

/,maikə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mycological

/,maikə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) môn học nấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or relating to mycology, or the fungi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...