Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mydriatic

/,maiə'laitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mydriatic

/,maiə'laitis/

tính từ

  • (y học) làm giân đồng tử

danh từ

  • (y học) thuốc làm giân đồng tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that causes the pupil of the eye to dilate; used to aid eye examinations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...