mydriatic
/,maiə'laitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mydriatic
/,maiə'laitis/
tính từ
- (y học) làm giân đồng tử
danh từ
- (y học) thuốc làm giân đồng tử
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that causes the pupil of the eye to dilate; used to aid eye examinations