Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

myocardiograph

/,maiou'kɑ:diəgrɑ:f/

danh từ

  • máy ghi cơ tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...