Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myocardiograph

/,maiou'kɑ:diəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myocardiograph

/,maiou'kɑ:diəgrɑ:f/

danh từ

  • máy ghi cơ tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...