myopy
/myopia/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
myopy
/myopia/
danh từ
- tật cận thị
Định nghĩa tiếng Anh
n. Myopia.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Myopia.
Đang tải...