Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myriapod

/'miriəpɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myriapod

/'miriəpɔd/

tính từ

  • có nhiều chân (động vật)

danh từ

  • động vật nhiều chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. general term for any terrestrial arthropod having an elongated body composed of many similar segments: e.g. centipedes and millipedes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...