Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mystagogue

/'mistəgɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mystagogue

/'mistəgɔg/

danh từ

  • thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. interprets mysteries, especially of a religious kind. n. One who keeps and shows church relics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...