Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mystery-ship

/'mistəri'ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mystery-ship

/'mistəri'ʃip/

-boat) /'kju:bout/ (q-ship) /'kju:ʃip/

danh từ

  • tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu buôn để nhử tàu ngầm trong đại chiến I)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...