Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mysticize

/'mistisaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mysticize

/'mistisaiz/

ngoại động từ

  • thần bí hoá, huyền bí hoá

nội động từ

  • viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...