Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mythmaker

/'miθ,meikə/

danh từ

  • người sáng tác chuyện thần thoại
Biến thể từ mythmakers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...