Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mythographer

/mi'θɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mythographer

/mi'θɔgrəfə/

danh từ

  • nhà chép thần thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A composer of fables.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...