Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mythologist

/mi'θɔlədʤist/ phổ biến #42119
Biến thể từ mythologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mythologist

/mi'θɔlədʤist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu thần thoại, nhà thần thoại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert on mythology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...