mythomaniac
/,miθəu'meiniæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mythomaniac
//
* danh từ- người hay nói ngoa; người hay nói điêu
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...