mythopoetic
/,miθəpou'etik/ phổ biến #46173
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mythopoetic
/,miθəpou'etik/
tính từ
- sáng tác thơ về chuyện thần thoại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Making or producing myths or mythical tales.