Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nacarat

/'nækəræt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nacarat

/'nækəræt/

danh từ

  • màu đỏ tươi
  • vải đỏ; nhiễu đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pale red color, with a cast of orange. n. Fine linen or crape dyed of this color.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...