Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nacred

/'neikәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nacred

//

* tính từ
  • khảm xà cừ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...