Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nacreous

/'neikrəs/ phổ biến #43255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nacreous

/'neikrəs/

tính từ

  • lóng lánh như xà cừ; trắng đục như xà cừ
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or resembling mother-of-pearl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...