Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

naevoid

//

* tính từ
  • thuộc nốt ruồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a naevus or naevi; as, naevoid elephantiasis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...